NEW Hướng Dẫn Sử Dụng App Inventor 2 Trên Windows, Cùng Học App Inventor 2

1. Kéo và thả lập trình phần mềm Android với MIT App Inventor 2.

Bạn đang xem: Hướng dẫn sử dụng ứng dụng Inventor

MIT App Inventor cho Android là một ứng dụng web mã nguồn mở ban đầu được cung cấp bởi Google và hiện đang được duy trì bởi Viện Công nghệ Massachusetts (MIT). Nền tảng cho phép các lập trình viên tạo các ứng dụng phần mềm cho hệ điều hành (OS) Android. Sử dụng giao diện đồ họa, nền tảng này cho phép người dùng kéo và thả các khối mã để tạo ứng dụng có thể chạy trên thiết bị Android. Kể từ tháng 07/2017, phiên bản iOS của nền tảng này bắt đầu được thử nghiệm bởi Thunkable, một trong những nhà cung cấp ứng dụng web cho ngôn ngữ này.

Mục tiêu chính của MIT App Inventor là giúp những người chưa có kiến ​​thức về ngôn ngữ lập trình này có thể tạo ra các ứng dụng hữu ích trên hệ điều hành Android. Phiên bản mới nhất là MIT App Inventor 2.

Hôm nay, MIT đã hoàn thiện App Inventor và nó được chia sẻ trực tiếp với Tài khoản Google. Các lập trình viên mới bắt đầu hoặc bất kỳ ai muốn xây dựng ứng dụng Android chỉ cần truy cập trang web MIT, nhập thông tin tài khoản Google của họ và từ các mảnh ghép xây dựng ý tưởng của họ. Bạn là người mới bắt đầu hoặc bạn chưa biết gì về App Inventor? MIT cung cấp một loạt các hướng dẫn cụ thể để bạn làm quen với chương trình.

Để sử dụng App Inventor, bạn truy cập http://ai2.appinventor.mit.edu. Sau đó, đăng nhập bằng tài khoản Google của bạn để mở trang quản lý dự án.

Giao diện quản lý dự án

*

Giao diện thiết kế (Design)

*

Giao diện lập trình (khối)

*

Nhìn chung, đó là một thao tác kéo và thả đơn giản, bao gồm thiết kế và mã hóa giao diện. Tham khảo một số bài giới thiệu và hướng dẫn sử dụng ứng dụng MIT App Inventor

2. Tạo một ứng dụng để điều khiển / giám sát các thiết bị thông qua giao tiếp BLE.

Phần này trình bày các bước để tạo một ứng dụng chạy trên hệ điều hành Android để điều khiển và giám sát thiết bị thông qua giao tiếp không dây Bluetooth Low Energy (BLE).

2.1. Tổng quat

Phần mềm:

Hoạt động trên điện thoại hệ điều hành Android, có chức năng Bật / Tắt đèn LED và tích hợp nút nhấn giám sát VBLUno51.

Được viết bằng MIT App Inventor 2 bằng cách kéo và thả có lập trình (drag and drop).

Trình điều khiển thiết bị:

Sử dụng bo mạch VBLUno51 của VNG, hỗ trợ giao tiếp BLE.

Phần mềm cơ sở: Sử dụng mã nguồn cho VBLUno51 TƯƠNG TỰ trong bài viết Hướng dẫn: Điều khiển và giám sát một thiết bị bằng Smartphone qua BLE với thẻ VBLUno51.

Chỉ ở dòng 85, giá trị để bật Led là 0x30 thay vì 0x00. Lý do rất đơn giản: tiện ích mở rộng MIT AI2 BluetoothLE hiện chưa hoàn thiện và xảy ra lỗi khi sử dụng phương thức WriteBytes. Để giải quyết vấn đề này, ví dụ của chúng tôi sử dụng phương thức WriteStrings.

Phần mềm cơ sở được sử dụng cho VBLUNO51 trong ví dụ này

– Chức năng cụ thể: + Điều khiển: Cho phép bạn sử dụng ứng dụng di động để điều khiển các đèn LED Bật / Tắt có sẵn trên mạch. + Giám sát: Khi người dùng nhấn Nút ấn của mạch, giá trị giám sát được tăng dần và hiển thị trên ứng dụng di động.

2.2. Các bước cụ thể

Bước 1: Tạo Project Sau khi đăng nhập, trong cửa sổ chính (My Project), chọn Start New Project, sau đó đưa vào dự án bạn muốn tạo.

*
*

Bước 2: Thiết kế giao diện

Cửa sổ thiết kế gồm 4 khung chức năng chính như hình bên dưới

*

Đầu tiên, một ứng dụng có thể có nhiều cửa sổ giao diện, trong MIT AI2 được gọi là màn hình.

Palette: chứa các thành phần có thể đặt trên màn hình như nút, nhãn, hình ảnh, danh sách, trình phát video, …. Đến các thanh chức năng không hiển thị trên Màn hình như: phần mở rộng BLE , Bộ thông báo, cảm biến,….

Viewer: Hiển thị giao diện trên màn hình. Kéo và thả các thành phần từ khung Palette vào đây để thiết kế giao diện phần mềm của bạn.

Các thành phần: Cấu trúc cây hiển thị cấu trúc của các thành phần đã được sắp xếp trên màn hình.

Thuộc tính: Hiển thị các thuộc tính của thành phần được chọn tương ứng.

Xem thêm: Wifi – Sử dụng Td

Ngoài ra còn có một khung media chứa các tập tin media mà bạn tải về để sử dụng trong chương trình, chẳng hạn như: ảnh biểu tượng, ảnh nền, …

Chương trình minh họa trong bài được thiết kế như hình dưới đây. Bao gồm các thành phần hiển thị trên màn hình và các thành phần chức năng không hiển thị trên màn hình (không hiển thị) là:

Notifier1: hiển thị thông báo cho người dùng.

BluetoothLE1: Đây là một phần mở rộng cho phép giao tiếp thông qua giao tiếp Bluetooth Low Energy.

Tải xuống BluetoothLE.aix trên máy tính của bạn

Để sử dụng tiện ích mở rộng này trong dự án của bạn, hãy đi tới Bảng màu -> Tiện ích mở rộng -> Nhập tiện ích mở rộng -> Chọn tệp BluetoothLE.aix mới tải xuống

Xem mô tả tài liệu để biết thêm chi tiết

BluetoothClient1: Để giao tiếp với VBLUno51 qua BLE, chúng tôi đã sử dụng tiện ích mở rộng BluetoothLE. Tuy nhiên, vì tiện ích mở rộng này không có thuộc tính kiểm tra xem bluetooth có được bật trên điện thoại hay không, nên chúng tôi đang sử dụng thành phần này để giải quyết vấn đề này.

*

Bước 3: Lập trình chức năng
Trong MIT AI2 mã là các khối, công việc của chúng ta là kéo thả các khối này vào khung hình của người xem và kết nối chúng theo chức năng mong muốn.

Các khối bao gồm 2 nhóm chính:

Các khối chức năng cơ bản của một chương trình như: điều khiển luồng, logic, toán học, ký tự, biến, …

*

* Các khối chức năng cho từng thành phần của ứng dụng: Mỗi thành phần của ứng dụng có các khối chức năng tương ứng.

*

Nhóm này bao gồm ba loại chính:

Thuộc tính (Properties):

*

Phương pháp (Method):

*

Sự kiện (Sự kiện):

*

Các khối mã chương trình mẫu

*

* Hành động khởi động màn hình: kiểm tra xem bluetooth đã bật hay chưa, nếu đã bật thì bắt đầu tìm kiếm các thiết bị BLE xung quanh.

*
*

* Hành động sau khi người dùng đã chọn một thiết bị từ ListPicker: lấy giá trị địa chỉ của thiết bị đã chọn và gán nó cho biến `ble_device`.

*

* Hành động khi phần mềm được kết nối với VBLUno51 qua BLE: dừng quét, thiết lập trạng thái kết nối, thay đổi giao diện, cho phép VBLUno51 thông báo dữ liệu đến phần mềm thông qua tính năng nút.

*

* Thao tác ngắt kết nối: thiết lập trạng thái, thay đổi giao diện, tiếp tục tìm kiếm các thiết bị BLE xung quanh.

* Hành động khi nhấn nút Kết nối: Thiết lập kết nối / ngắt kết nối với thiết bị BLE đã chọn từ ListPicker.

* Thao tác khi nhấn nút bật / tắt đèn LED: Tùy theo trạng thái hiện tại của đèn LED, truyền lệnh tắt hoặc bật đèn LED, thay đổi giao diện tương ứng.

* Thao tác khi phần mềm nhận được dữ liệu giám sát nút do VBLUno51 gửi về: Xử lý và hiển thị trên màn hình.

*

Bước 4: Biên dịch và kiểm tra

Để biên dịch và chạy một chương trình được viết trên MIT App Inventor 2, có hai cách:

Phương pháp 1: Sử dụng phần mềm MIT Companion. Theo cách này, bạn cần cài đặt phần mềm MIT Companion trên điện thoại của mình. Sau đó, kết nối với dự án của bạn để tải xuống và hoạt động trong phần mềm MIT Companion. Nó gây ra rất nhiều bất tiện và gây nghiện.

Cách 2: Biên dịch file apk và cài đặt bao gồm tùy chọn tải file apk về máy tính sau đó sao chép vào điện thoại để cài đặt hoặc biên dịch và tải trực tuyến qua mã QR.

Trong ví dụ này, tôi chọn phương pháp 2.

Để thực hiện việc này, hãy chọn Xây dựng -> Ứng dụng (cung cấp mã QR cho .apk)

*

Sau khi biên dịch xong, một mã QR sẽ hiện ra, bạn hãy sử dụng phần mềm quét mã QR trên điện thoại để tải file apk về máy và cài đặt.

*

2.3. Các kết quả

Giao diện chương trình

*

Bấm vào nút danh sách thiết bị BLE để chọn thẻ VBLUno51 để kết nối.

*

Nhấn Connect để kết nối thiết bị, sau khi kết nối có thể bật / tắt đèn báo và theo dõi giá trị mỗi khi nhấn nút nhấn bo mạch VBLUno51.

*

Có thể thấy, việc sử dụng MIT App Inventor 2 để lập trình ứng dụng di động trên hệ điều hành Android khá đơn giản, dễ làm đối với những người không chuyên. MIT App Inventor2 ngày càng trở nên tốt hơn. Hi vọng các bạn có thể tạo ra những phần mềm hữu ích cho học tập, giải trí và cuộc sống.

Source link

Related Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published.